– provide an escape/respite from: giúp ai đó thoát khỏi (stress, áp lực…) – be immersed/absorbed/engrossed in sth: chìm đằm vào cái gì đó (sách, trò chơi,…) – a work-life balance (n) sự cân bằng giữa cuộc sống và công việc – have a positive outlook on life: có cái nhìn tích cực về cuộc sống – recreational activity (c) hoạt động giải trí – personal living habit (c) thói quen sống cá nhân – in moderation: điều độ, vừa phải – keep (oneself) in shape = stay in shape = keep fit = stay healthy: duy trì sức khỏe – stress reliever (c) điều giúp giảm stress – independent = self-sufficient = self-reliant = autonomous (adj) tự lập – independence = self-sufficiency = self-reliance = autonomy (u) sự tự lập – stamina (u) sự rắn rỏi – fitness (u) sự khỏe mạnh – entrenched habit = deep-rooted habit (c) thói quen ăn sâu – be socially isolated: bị cô lập, xa lánh xã hội – lifestyle = way of life = way of living (c) cách sống, lối sống – fast-paced lifestyle (c) lối sống nhanh – slow-paced lifestyle (c) lối sống chậm – inactive/passive lifestyle = sedentary lifestyle (c) lối sống thụ động – physical inactivity (u) sự không hoạt động thể chất – living standard (c) tiêu chuẩn sống – overuse (t/u) dùng quá mức, việc dùng quá mức – sportsmanship (u) tinh thần thể thao – performance-enhancing drug (c) thuốc kích thích giúp tăng thành tích – spectator (c) khán giả (thể thao) – endurance (u) khả năng chịu đựng – host = hold = organise (t) tổ chức (một sự kiện thể thao) – physical exercise (u) sự vận động thể chất – regular exercise (u) hoạt động thể dục đều đặn – leisure activity = pastime (c) hoạt động giải trí – athlete = sportsman = sports player (c) vận động viên, người chơi thể thao