– government/public spending (u) chi tiêu của chính phủ – allocate/allot sth to sb/sth: cấp – aid money (u) tiền viện trợ – humanitarian aid = humanitarian relief (u) viện trợ nhân đạo – the public purse (s) ngân sách công – give the green light to sth/sb = permit: cho phép, bật đèn xanh cho – authority (c, usually plr) quan chức, người có quyền – government official (c) quan chức chính phủ – policy maker (c) người làm chính sách – public opinion (u) dư luận, ý kiến của phần đông công chúng (về một vấn đề nào đó) – tax revenue (u) doanh thu từ thuế – taxpayer (c) người trả thuế – subsidy (c) tiền trợ cấp – subsidise (t) trợ cấp, hỗ trợ tài chính (một tổ chức, một lĩnh vực…) – public facilities (plr) tiện nghi công cộng – bribery (u) sự hối lộ, đút lót – corruption (u) sự tham nhũng – venal = corrupt (adj) tham nhũng – loophole (c) lỗ hổng (trong chính sách, luật)