Browsed by
Tag: Từ vựng

Từ vựng IELTS Speaking – Topic 15 – Transport

Từ vựng IELTS Speaking – Topic 15 – Transport

– passenger /ˈpæsɪndʒər/ (n) hành khách – ride-hailing app (n) ứng dụng đặt xe – public transport (n) giao thông công cộng – subway = underground = metro (n) tàu điện ngầm – traffic congestion (n) sự tắc nghẽn giao thông – traffic jam (n) vụ tắc đường – commute (v) đi làm hàng ngày – rush hour (n) giờ cao điểm – time-consuming (adj) tốn thời gian – time-saving (adj) tiết kiệm thời gian – pothole (n) ổ gà…

Read More Read More

Từ vựng IELTS Speaking – Topic 12 – Shopping

Từ vựng IELTS Speaking – Topic 12 – Shopping

– purchase /ˈpəːtʃɪs/ = buy (v) mua – economical /ˌekəˈnɔmɪkəl/ (adj) tiết kiệm – luxury /ˈlʌkʃəri/ (n) hàng xa xỉ – name-brand = branded (adj) có thương hiệu – posh /pɔʃ/ = classy = upmarket = upscale (adj) sang trọng – pricey /ˈpraɪsi/ = costly = expensive (adj) đắt đỏ – criminally expensive = too expensive – affordable /əˈfɔː.də.bļ/ = inexpensive = reasonably priced (adj) rẻ, giá phải chăng – counterfeit /ˈkauntəfɪt/ = knock off (n) hàng giả – genuine…

Read More Read More

Từ vựng IELTS Speaking – Topic 10 – Movies

Từ vựng IELTS Speaking – Topic 10 – Movies

– genre /ˈʒɔnrə/ (n) thể loại – comedy /ˈkɔmɪdi/ (n) phim hài – romance film (n) phim tình cảm – horror film (n) phim kinh dị – drama /ˈdrɑːmə/ (n) kịch – action movie (n) phim hành động – car chase (n) cảnh đuổi bắt bằng xe – explosion /ɪkˈspləuʒən/ (n) vụ nổ – action-packed (adj) có nhiều cảnh hành động – martial arts film (n) phim võ thuật – science fiction (n) (=sci-fi) khoa học viễn tưởng – animated…

Read More Read More

Từ vựng IELTS Speaking – Topic 9 – Travelling

Từ vựng IELTS Speaking – Topic 9 – Travelling

– historical site (n) (=heritage site): di tích lịch sử – tourist attraction = tourist site = tourist spot (n) địa điểm thu hút khách du lịch – scenery /ˈsiːnəri/ (u) = landscape (n) phong cảnh – stunning = magnificent /mægˈnɪfɪsənt/ = spectacular /spekˈtækjʊlə/ (adj) tuyệt đẹp – take in sth: ngắm cái gì – destination /ˌdestɪˈneɪʃən/ (n) điểm đến – go sightseeing = see the sights: đi ngắm cảnh – exotic /ɪgˈzɔtɪk/ (adj) lạ, thuộc nước ngoài – experience…

Read More Read More

Từ vựng IELTS Speaking – Topic 8 – Daily Routines

Từ vựng IELTS Speaking – Topic 8 – Daily Routines

– routine = habit (n) thói quen – hectic schedule (n) thời gian biểu bận rộn – fixed schedule (n) thời gian biểu cố định – flexible (adj) linh hoạt – inflexible (adj) không linh hoạt – occupied = busy (adj) (+with) bận rộn – to-do list (n) danh sách việc cần làm – oversleep (v) ngủ quên Idioms and phrases a good night’s sleep: một giấc ngủ ngon I need a good night’s sleep to be at my best…

Read More Read More

Từ vựng IELTS Speaking – Topic 6 – Friends

Từ vựng IELTS Speaking – Topic 6 – Friends

– companion /kəmˈpænjən/ (n) friend: bạn – confidant /ˈkɔnfɪdænt/ (n) soul mate: bạn tâm giao – enjoy the company/companionship of sb: thích dành thời gian với ai đó – shared interest (n) sở thích chung – socialize /ˈsəuʃəl-aɪz/ (v) (with) giao thiệp – extroverted /ˈekstrəvəːtɪd/ (adj) hướng ngoại – introverted /ˈɪntrəvəːtɪd/ (adj) hướng nội – extrovert (n) người hướng ngoại – introvert (n) người hướng nội – gossip (v) ngồi lê đôi mách – gathering place (n) nơi gặp gỡ…

Read More Read More

Từ vựng IELTS Writing Task 2 – Topic 17 – Culture

Từ vựng IELTS Writing Task 2 – Topic 17 – Culture

– revive (t) restore: khôi phục lại (một truyền thống, sự tự tin…) – origin, cultural and language difference (c) sự khác biệt về nguồn gốc, văn hóa và ngôn ngữ – cultural meaning (c) ý nghĩa văn hóa – cultural globalisation (u) sự toàn cầu hóa văn hóa – cultural value (c) giá trị văn hóa – religious belief (u) tín ngưỡng, niềm tin tôn giáo – mutual understanding (u) sự hiểu biết lẫn nhau – mutual trust (u)…

Read More Read More