Từ vựng IELTS Speaking – Topic 15 – Transport
– passenger /ˈpæsɪndʒər/ (n) hành khách – ride-hailing app (n) ứng dụng đặt xe – public transport (n) giao thông công cộng – subway = underground = metro (n) tàu điện ngầm – traffic congestion (n) sự tắc nghẽn giao thông – traffic jam (n) vụ tắc đường – commute (v) đi làm hàng ngày – rush hour (n) giờ cao điểm – time-consuming (adj) tốn thời gian – time-saving (adj) tiết kiệm thời gian – pothole (n) ổ gà…