Từ vựng IELTS Speaking – Topic 17 – Advertising
– advertising campaign (n) chiến dịch quảng cáo – commercial /kəˈməːʃəl/ = advertisement (n) quảng cáo – advertise ~ promote (v) quảng cáo – sensational headline (n) tiêu đề giật gân – eye-catching (adj) bắt mắt – billboard /ˈbɪlbɔːd/ (n) bảng quảng cáo – ubiquitous /juːˈbɪkwɪtəs/ (adj) thấy ở khắp nơi – telemarketing (n) sự tiếp thị qua điện thoại – celebrity endorsement (n) sự quảng cáo dùng người nổi tiếng – sales/marketing gimmick /ˈgɪmɪk/ (n) chiêu trò bán hàng…