– the haves and the have-nots: người giàu và nghèo – income disparity/gap (u) sự chênh lệch về thu nhập – economic inequality (c/u) sự bất bình đẳng kinh tế – needy = impoverished = deprived = disadvantaged = underprivileged (adj) nghèo khó, túng thiếu (người, khu vực…) – advantaged = privileged (adj) giàu có, có lợi thế (hơn so với người khác) – to live below the poverty line: sống dưới mức nghèo đói – shake off poverty: thoát khỏi nghèo đói – gender equality (u) sự bình đẳng giới – gender inequality (c/u) sự bất bình đằng giới tính – gender imbalance (u) sự mất cân bằng giới tính – harass (t) quấy rối – sexual harassment (u) sự quấy rối tình dục – sexism = sex discrimination (u) sự phân biệt giới tính – racism (n) sự phân biệt chủng tộc – social evil = social malady (c) tệ nạn xã hội – drink/drunk drinking (u) uống rượu lái xe – reckless driving (u) lái xe nguy hiểm – substance use/abuse = drug use (u) sử dụng chất gây nghiện – illegal substance (c) chất cấm – economic and social well-being (u) sự khỏe mạnh về kinh tế và xã hội – teen pregnancy (n) sự có thai tuổi vị thành niên