– means of transport = mode of transport = form of transport = means of travel (c) phương tiện giao thông – transport infrastructure (u) cơ sở hạ tầng giao thông – driving/traffic offence = driving/traffic violation (c) sự vi phạm giao thông – public transport = public transportation (u) phương tiện giao thông công cộng – time-consuming (adj) tốn thời gian – traffic accident (c) tai nạn giao thông – car = automobile (c) xe hơi – traffic collision (c) va chạm giao thông – stop sign (c) biển báo dừng – danger warning sign (c) biển báo nguy hiểm – stoplight = traffic light (c) đèn giao thông – road user (c) người sử dụng đường bộ – pedestrian (c) người đi bộ – motorist (c) người lái xe motor – cyclist = biker = bicyclist (c) người đạp xe – car user = car occupant (c) người sử dụng xe hơi – railroad = railway (c) đường sắt, đường ray – driving school (c) trường lái – driving test (c) bài kiểm tra lái xe – driving license = driver’s license (c) bằng lái – defensive driving skills (plr) kỹ năng lái xe an toàn – road safety (u) an toàn đường bộ – car manufacturer (c) nhà sản xuất xe hơi – fuel-efficient car (c) xe hơi ít tiêu tốn nhiên liệu – petrol use/consumption (n) sự sử dụng xăng, sự tiêu thụ xăng – long-haul flight (c) chuyến bay dài – long-distance (adj) khoảng cách dài – lengthy commute (c) quãng đường di chuyển dài hằng ngày (đến nơi làm việc) – driverless = self-driving (adj) tự lái